Khi đến chùa chiêm bái, chúng ta thường gặp nhiều tôn tượng Phật và Bồ Tát. Trong số đó, có 6 vị Bồ Tát được tôn kính rộng rãi, xuất hiện phổ biến trong hệ thống thờ tự và đời sống tín ngưỡng Phật giáo tại Việt Nam và nhiều nước châu Á. Bài viết này giúp bạn nắm nhanh ý nghĩa, hình tượng đặc trưng và câu niệm danh hiệu của từng vị.
1. Quán Thế Âm Bồ Tát (Avalokiteśvara)
Quán Thế Âm Bồ Tát là một trong những vị Bồ Tát được tôn kính phổ biến nhất tại Việt Nam, Trung Hoa, Triều Tiên, Nhật Bản…
Ngài tượng trưng cho từ bi và năng lực lắng nghe tiếng kêu khổ của chúng sinh.
![]() Tượng Quán Thế Âm Bồ Tát |
![]() Tượng Quán Thế Âm Bồ Tát ngoài trời |
- Ý nghĩa danh xưng: “Quán” là quán sát, “Thế” là thế gian, “Âm” là âm thanh—hàm ý vị Bồ Tát lắng nghe âm thanh cầu cứu để thị hiện cứu độ.
- Hình tượng thường gặp ở Việt Nam: Tượng Quán Âm lộ thiên (tượng lớn ngoài trời, đứng trên đài sen).
- Thờ tại điện Quan Âm trong chánh điện hoặc không gian riêng.
- Các dạng hình tượng quen thuộc: Quan Âm Nam Hải, Quan Âm Thiên Thủ Thiên Nhãn, Quan Âm Thị Kính, Quan Âm Tống Tử…
- Niềm tin phổ biến: Người dân thường cầu nguyện Ngài gia hộ bình an, tai qua nạn khỏi; đặc biệt có tín ngưỡng cầu con.
Câu niệm danh hiệu: Nam Mô Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát.
2. Đại Thế Chí Bồ Tát (Mahāsthāmaprāpta)
Đại Thế Chí Bồ Tát tượng trưng cho ánh sáng trí tuệ và năng lực trợ duyên trên con đường tu học. Trong tín ngưỡng Tịnh Độ, Ngài là một trong hai vị Bồ Tát thị giả trợ giúp Đức Phật A-di-đà.

Đại Thế Chí Bồ Tát (Mahāsthāmaprāpta)
- Vai trò nổi bật: Cùng với Quán Thế Âm Bồ Tát trợ hóa cho Đức Phật A-di-đà tại Tây Phương Cực Lạc, hợp thành Tây Phương Tam Thánh.
- Hình tượng thường gặp: Đứng bên cạnh Phật A-di-đà (tùy truyền thống thờ tự từng chùa), thường mang biểu trưng liên quan đến trí tuệ và công đức.
Câu niệm danh hiệu: Nam Mô Đại Hùng Đại Lực Đại Thế Chí Bồ Tát.
3. Văn Thù Sư Lợi Bồ Tát (Mañjuśrī)
Văn Thù Sư Lợi Bồ Tát (thường gọi tắt Văn Thù) là biểu tượng hàng đầu của trí tuệ trong Phật giáo.

Văn Thù Sư Lợi Bồ Tát (Mañjuśrī)
Biểu trưng tiêu biểu:
- Kiếm trí tuệ: chặt đứt vô minh.
- Kinh Bát Nhã: biểu trưng cho trí tuệ giác ngộ.
- Hình tượng quen thuộc: Thường thấy Ngài cưỡi sư tử, thể hiện sức mạnh của trí tuệ và tâm không sợ hãi.
Câu niệm danh hiệu: Nam Mô Đại Trí Văn Thù Sư Lợi Bồ Tát.
4. Phổ Hiền Bồ Tát (Samantabhadra)
Phổ Hiền Bồ Tát đại diện cho hạnh nguyện và thực hành—tức tinh thần “nói đi đôi với làm” trong đời sống tu học.
Ý nghĩa danh xưng: “Phổ” là khắp nơi, “Hiền” là đức hạnh, biểu trưng cho năng lực hiện thân tùy duyên để hóa độ.

Phổ Hiền Bồ Tát (Samantabhadra)
Hình tượng tiêu biểu: Thường được tạc cưỡi voi trắng 6 ngà.
- Voi trắng: biểu tượng của sức mạnh, sự vững chãi của hạnh tu.
- 6 ngà: thường được diễn giải gắn với việc điều phục và chuyển hóa các căn (cách diễn giải có thể khác nhau tùy hệ truyền thống).
Câu niệm danh hiệu: Nam Mô Đại Hạnh Phổ Hiền Bồ Tát.
5. Địa Tạng Vương Bồ Tát (Kṣitigarbha)
Địa Tạng Vương Bồ Tát được tôn kính rộng rãi trong Phật giáo Đông Á, gắn liền với đại nguyện cứu độ chúng sinh trong lục đạo, đặc biệt là cảnh giới khổ đau.
Đại nguyện tiêu biểu: Tinh thần “độ tận chúng sinh” thường được nhắc qua lời nguyện nổi tiếng: “Địa ngục vị không, thệ bất thành Phật.”

Địa Tạng Vương Bồ Tát (Kṣitigarbha)
Hình tượng đặc trưng:
- Dáng tỳ kheo (tu sĩ), tay cầm tích trượng.
- Tay kia cầm ngọc như ý (biểu trưng ánh sáng, công đức).
- Một số tạo hình có linh thú hộ pháp (tùy truyền thống tạo tượng).
Lưu ý dễ nhầm lẫn: Trong tạo hình dân gian, đôi khi bị nhầm với một số nhân vật/biểu tượng khác do cùng áo cà sa và tích trượng; tuy nhiên tượng Địa Tạng thường có các chi tiết nhận diện riêng tùy từng chùa và phong cách tạc tượng.
Câu niệm danh hiệu: Nam Mô Địa Tạng Vương Bồ Tát.
6. Di Lặc Bồ Tát (Maitreya)
Di Lặc mang ý nghĩa từ bi và hoan hỷ. Trong Phật giáo, Di Lặc vừa được tôn kính như một vị Bồ Tát, đồng thời được xem là vị Phật sẽ xuất hiện trong tương lai theo truyền thống kinh điển.

Di Lặc Bồ Tát (Maitreya)
- Hình tượng phổ biến tại Đông Á: Nhiều nơi thờ hình tượng “Phật cười” (gắn với truyền thuyết về Hòa Thượng Bố Đại trong văn hóa Trung Hoa), từ đó tạo nên hình ảnh Di Lặc bụng lớn, nụ cười hoan hỷ trong dân gian.
- Vị trí thờ tự ở Việt Nam: Không hoàn toàn cố định; có nơi thờ trong chánh điện, có nơi tôn trí phía trước chính điện hoặc ngoài sân chùa, tùy kiến trúc và truyền thống từng tự viện.
Câu niệm danh hiệu: Nam Mô Di Lặc Bồ Tát.
7. Tổng kết
Sáu vị Bồ Tát phổ biến nhất trong đời sống Phật giáo gồm: Quán Thế Âm, Đại Thế Chí, Văn Thù Sư Lợi, Phổ Hiền, Địa Tạng Vương và Di Lặc. Mỗi vị đại diện cho một phương diện tu tập quan trọng như từ bi, trí tuệ, hạnh nguyện, cứu độ và hoan hỷ, giúp người học Phật có điểm tựa tinh thần và định hướng thực hành.
Hy vọng bài viết đã mang đến cho bạn những thông tin hữu ích và cái nhìn tổng quan về các tôn giáo lớn tại Việt Nam.
Gia Phả Đại Việt – Phần mềm quản lý gia phả trực tuyến dành cho mọi gia đình.
Hotline/ zalo: 0965323336
Fanpage: https://www.facebook.com/giaphadaiviet.vn
Hoặc truy cập website: https://giaphadaiviet.vn/ để tham khảo các gói dịch vụ của chúng tôi.

